canadian river

canadian river

A map shows the path of the Canadian River across the plains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sông Canada (Canadian River) một con sông bắt nguồn từ đông bắc bang New Mexico (Hoa Kỳ), chảy theo hướng đông qua vùng Panhandle của bang Texas, trở thành một nhánh của sông Arkansas tại bang Oklahoma.

dụ sử dụng
  • (Sông Canada chảy qua vùng Panhandle của Texas.)
  • (Nhiều loài chim sống dọc theo sông Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canadian River" thường được viết hoa cả hai chữ tên địa danh riêng. Trong văn bản địa , có thể được dùng để chỉ khu vực lưu vực sông này.
    • The Canadian River basin is an important agricultural region. (Lưu vực sông Canada một vùng nông nghiệp quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Canadian (tính từ): thuộc về Canada (quốc gia), nhưng trong cụm "Canadian River" thì "Canadian" một phần của tên riêng, không liên quan đến quốc gia Canada.
  • River (danh từ): sông, dòng chảy tự nhiên lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Con sông (danh từ chung): không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng. Có thể thay thế bằng cụm "dòng sông Canada" khi cần nhấn mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into: chảy vào (một con sông khác).
    • The Canadian River flows into the Arkansas River. (Sông Canada chảy vào sông Arkansas.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt liên quan đến "Canadian River" đây tên địa danh cụ thể.